YiWordsYiWords

Cùng cách viết:反应

fǎnyìng

phản ánh

động từ tiếng Trung
反映 phản ánh

Cụm từ thường dùng

fǎnyìngxiànshí
phản ánh thực tế
fǎnyìngjiàn
phản ánh ý kiến

Câu ví dụ

méifǎnyìngshèhuìwèn
Báo chí phản ánh vấn đề xã hội.
fǎnyìngleqúnzhòngdejiàn
Anh ấy phản ánh ý kiến của dân.

Giao tiếp thực tế

Câu hỏi thường gặp

"phản ánh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phản ánh" trong tiếng Trung là 反映, đọc là fǎn yìng.
反映 nghĩa là gì?
反映 (fǎn yìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phản ánh".
反映 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 反映 ngay trên trang này.
Đặt câu với 反映 như thế nào?
Ví dụ: 媒体反映社会问题。 (Báo chí phản ánh vấn đề xã hội.); 他反映了群众的意见。 (Anh ấy phản ánh ý kiến của dân.).

Muốn nhớ "反映" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí