YiWordsYiWords

fǎngǎn

phản cảm

tính từ tiếng Trung
反感 phản cảm

Cụm từ thường dùng

fǎngǎndehuàmiàn
hình ảnh phản cảm
fǎngǎnyánlùn
phát ngôn phản cảm

Câu ví dụ

zhèzhāngzhàopiàntǐngràngrénfǎngǎn
Bức ảnh này khá phản cảm.
shuōhuàhěnràngrénfǎngǎn
Anh ấy nói chuyện rất phản cảm.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"phản cảm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phản cảm" trong tiếng Trung là 反感, đọc là fǎn gǎn.
反感 nghĩa là gì?
反感 (fǎn gǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phản cảm".
反感 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 反感 ngay trên trang này.
Đặt câu với 反感 như thế nào?
Ví dụ: 这张照片挺让人反感。 (Bức ảnh này khá phản cảm.); 他说话很让人反感。 (Anh ấy nói chuyện rất phản cảm.).

Muốn nhớ "反感" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí