YiWordsYiWords

fǎn

suy ngẫm

động từ tiếng Trung
反思 suy ngẫm

Cụm từ thường dùng

fǎnshēnghuó
suy ngẫm về cuộc sống
fǎn
suy ngẫm bản thân

Câu ví dụ

jīngchángfǎnguò
Tôi thường suy ngẫm về quá khứ.
huanfǎn
Cô ấy thích suy ngẫm một mình.

Thế giới nội tâm

Câu hỏi thường gặp

"suy ngẫm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"suy ngẫm" trong tiếng Trung là 反思, đọc là fǎn sī.
反思 nghĩa là gì?
反思 (fǎn sī) trong tiếng Trung có nghĩa là "suy ngẫm".
反思 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 反思 ngay trên trang này.
Đặt câu với 反思 như thế nào?
Ví dụ: 我经常反思过去。 (Tôi thường suy ngẫm về quá khứ.); 她喜欢独自反思。 (Cô ấy thích suy ngẫm một mình.).

Muốn nhớ "反思" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí