YiWordsYiWords

fǎnzhèng

dù sao

phó từ tiếng Trung
反正 dù sao

Cụm từ thường dùng

反正fǎn zhèngdōu可以kě yǐ
dù sao cũng được
反正fǎn zhènghǎo
dù sao đi nữa

Câu ví dụ

反正fǎn zhèngdōuhuìbāng
Dù sao tôi cũng sẽ giúp bạn.
反正fǎn zhèng事情shì qing已经yǐ jīng发生fā shēngle
Dù sao thì chuyện cũng đã xảy ra.

Chuyển ý

Câu hỏi thường gặp

"dù sao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dù sao" trong tiếng Trung là 反正, đọc là fǎn zhèng.
反正 nghĩa là gì?
反正 (fǎn zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dù sao".
反正 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 反正 ngay trên trang này.
Đặt câu với 反正 như thế nào?
Ví dụ: 反正我都会帮你。 (Dù sao tôi cũng sẽ giúp bạn.); 反正事情已经发生了。 (Dù sao thì chuyện cũng đã xảy ra.).

Muốn nhớ "反正" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí