YiWordsYiWords

fānlái

trằn trọc

động từ tiếng Trung
翻来覆去 trằn trọc

Cụm từ thường dùng

zhěngfānlái
trằn trọc suốt đêm
fānláishuìzháo
trằn trọc không ngủ được

Câu ví dụ

zuówǎnzhěngfānlái
Tôi trằn trọc cả đêm qua.
yīnwèidānxīnérfānlái
Anh ấy trằn trọc vì lo lắng.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"trằn trọc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trằn trọc" trong tiếng Trung là 翻来覆去, đọc là fān lái fù qù.
翻来覆去 nghĩa là gì?
翻来覆去 (fān lái fù qù) trong tiếng Trung có nghĩa là "trằn trọc".
翻来覆去 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 翻来覆去 ngay trên trang này.
Đặt câu với 翻来覆去 như thế nào?
Ví dụ: 我昨晚整夜翻来覆去。 (Tôi trằn trọc cả đêm qua.); 他因为担心而翻来覆去。 (Anh ấy trằn trọc vì lo lắng.).

Muốn nhớ "翻来覆去" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí