"di nguyện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"di nguyện" trong tiếng Trung là 遗愿, đọc là yí yuàn.
遗愿 nghĩa là gì?
遗愿 (yí yuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "di nguyện".
遗愿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 遗愿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 遗愿 như thế nào?
Ví dụ: 家人努力实现他的遗愿。 (Gia đình cố gắng thực hiện di nguyện của ông.); 她的遗愿是帮助贫困儿童。 (Di nguyện của bà là giúp đỡ trẻ em nghèo.).