YiWordsYiWords

Cùng cách viết:医院意愿议员

yuàn

di nguyện

danh từ tiếng Trung
遗愿 di nguyện

Cụm từ thường dùng

shíxiànyuàn
thực hiện di nguyện
zuìhòuyuàn
di nguyện cuối cùng

Câu ví dụ

jiārénshíxiàndeyuàn
Gia đình cố gắng thực hiện di nguyện của ông.
deyuànshìbāngzhùpínkùnértóng
Di nguyện của bà là giúp đỡ trẻ em nghèo.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"di nguyện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"di nguyện" trong tiếng Trung là 遗愿, đọc là yí yuàn.
遗愿 nghĩa là gì?
遗愿 (yí yuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "di nguyện".
遗愿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 遗愿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 遗愿 như thế nào?
Ví dụ: 家人努力实现他的遗愿。 (Gia đình cố gắng thực hiện di nguyện của ông.); 她的遗愿是帮助贫困儿童。 (Di nguyện của bà là giúp đỡ trẻ em nghèo.).

Muốn nhớ "遗愿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí