YiWordsYiWords

hòuzhīyōu

nỗi lo về sau

danh từ tiếng Trung
后顾之忧 nỗi lo về sau

Cụm từ thường dùng

xiāochúhòuzhīyōu
giải quyết nỗi lo về sau
méiyǒuhòuzhīyōu
không còn nỗi lo về sau

Câu ví dụ

努力nǔ lì工作gōng zuò为了wèi le没有méi yǒu后顾之忧hòu gù zhī yōu
Anh ấy làm việc chăm chỉ để không có nỗi lo về sau.
保险bǎo xiǎn有助于yǒu zhù yú减少jiǎn shǎo后顾之忧hòu gù zhī yōu
Bảo hiểm giúp giảm nỗi lo về sau.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"nỗi lo về sau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nỗi lo về sau" trong tiếng Trung là 后顾之忧, đọc là hòu gù zhī yōu.
后顾之忧 nghĩa là gì?
后顾之忧 (hòu gù zhī yōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "nỗi lo về sau".
后顾之忧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 后顾之忧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 后顾之忧 như thế nào?
Ví dụ: 他努力工作,为了没有后顾之忧。 (Anh ấy làm việc chăm chỉ để không có nỗi lo về sau.); 保险有助于减少后顾之忧。 (Bảo hiểm giúp giảm nỗi lo về sau.).

Muốn nhớ "后顾之忧" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí