"tràn lan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tràn lan" trong tiếng Trung là 泛滥, đọc là fàn làn.
泛滥 nghĩa là gì?
泛滥 (fàn làn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tràn lan".
泛滥 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 泛滥 ngay trên trang này.
Đặt câu với 泛滥 như thế nào?
Ví dụ: 网络上虚假信息泛滥。 (Thông tin sai lệch tràn lan trên mạng.); 疫情到处泛滥。 (Dịch bệnh tràn lan khắp nơi.).