YiWordsYiWords

fànlàn

tràn lan

động từ tiếng Trung
泛滥 tràn lan

Cụm từ thường dùng

yáoyánfànlàn
tin đồn tràn lan
jiǎhuòfànlàn
hàng giả tràn lan

Câu ví dụ

网络wǎng luòshàng虚假xū jiǎ信息xìn xī泛滥fàn làn
Thông tin sai lệch tràn lan trên mạng.
疫情yì qíng到处dào chù泛滥fàn làn
Dịch bệnh tràn lan khắp nơi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tràn lan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tràn lan" trong tiếng Trung là 泛滥, đọc là fàn làn.
泛滥 nghĩa là gì?
泛滥 (fàn làn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tràn lan".
泛滥 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 泛滥 ngay trên trang này.
Đặt câu với 泛滥 như thế nào?
Ví dụ: 网络上虚假信息泛滥。 (Thông tin sai lệch tràn lan trên mạng.); 疫情到处泛滥。 (Dịch bệnh tràn lan khắp nơi.).

Muốn nhớ "泛滥" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí