YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

pào

ngâm

động từ tiếng Trung
泡 ngâm

Cụm từ thường dùng

pàoshuǐ
ngâm nước
pàojiǎo
ngâm chân

Câu ví dụ

fupàole
Tôi ngâm quần áo qua đêm.
huanpàojiǎo
Bà ấy thích ngâm chân.

Kỹ năng cơ bản nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"ngâm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngâm" trong tiếng Trung là 泡, đọc là pào.
泡 nghĩa là gì?
泡 (pào) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngâm".
泡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 泡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 泡 như thế nào?
Ví dụ: 我把衣服泡了一夜。 (Tôi ngâm quần áo qua đêm.); 她喜欢泡脚。 (Bà ấy thích ngâm chân.).

Muốn nhớ "泡" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí