YiWordsYiWords

pào

bọt

danh từ tiếng Trung
泡沫 bọt

Cụm từ thường dùng

féizàopào
bọt xà phòng
shuǐpào
bọt nước

Câu ví dụ

shuǐmiànshàngyǒuhěnduōpào
Trên mặt nước có nhiều bọt.
háizimenhuanwánféizàopào
Trẻ con thích chơi bọt xà phòng.

Đồ uống

Câu hỏi thường gặp

"bọt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bọt" trong tiếng Trung là 泡沫, đọc là pào mò.
泡沫 nghĩa là gì?
泡沫 (pào mò) trong tiếng Trung có nghĩa là "bọt".
泡沫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 泡沫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 泡沫 như thế nào?
Ví dụ: 水面上有很多泡沫。 (Trên mặt nước có nhiều bọt.); 孩子们喜欢玩肥皂泡沫。 (Trẻ con thích chơi bọt xà phòng.).

Muốn nhớ "泡沫" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí