YiWordsYiWords

Cùng cách viết:范围

fànwéi

tầm

tiếng Trung
范围 tầm

Câu ví dụ

他的视野很远。
Tầm nhìn của anh ấy rất xa.
这件事超出了我的控制范围。
Việc này nằm ngoài tầm kiểm soát của tôi.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "tầm", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tầm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tầm" trong tiếng Trung là 范围, đọc là fàn wéi.
范围 nghĩa là gì?
范围 (fàn wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tầm".
范围 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 范围 ngay trên trang này.
Đặt câu với 范围 như thế nào?
Ví dụ: 他的视野很远。 (Tầm nhìn của anh ấy rất xa.); 这件事超出了我的控制范围。 (Việc này nằm ngoài tầm kiểm soát của tôi.).

Muốn nhớ "范围" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí