YiWordsYiWords

Cùng cách viết:范围

fànwéi

phạm vi

danh từ tiếng Trung
范围 phạm vi

Cụm từ thường dùng

huódòngfànwéi
phạm vi hoạt động
shìyòngfànwéi
phạm vi áp dụng

Câu ví dụ

degōngzuòfànwéihěn广guǎng
Phạm vi công việc của tôi rất rộng.
menyàoquèdìngxiàngfànwéi
Chúng ta cần xác định phạm vi dự án.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "phạm vi", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Tần suất và số lượng

Câu hỏi thường gặp

"phạm vi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phạm vi" trong tiếng Trung là 范围, đọc là fàn wéi.
范围 nghĩa là gì?
范围 (fàn wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "phạm vi".
范围 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 范围 ngay trên trang này.
Đặt câu với 范围 như thế nào?
Ví dụ: 我的工作范围很广。 (Phạm vi công việc của tôi rất rộng.); 我们需要确定项目范围。 (Chúng ta cần xác định phạm vi dự án.).

Muốn nhớ "范围" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí