"phạm vi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phạm vi" trong tiếng Trung là 范围, đọc là fàn wéi.
范围 nghĩa là gì?
范围 (fàn wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "phạm vi".
范围 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 范围 ngay trên trang này.
Đặt câu với 范围 như thế nào?
Ví dụ: 我的工作范围很广。 (Phạm vi công việc của tôi rất rộng.); 我们需要确定项目范围。 (Chúng ta cần xác định phạm vi dự án.).