YiWordsYiWords

qiézi

cà tím

danh từ tiếng Trung
茄子 cà tím

Cụm từ thường dùng

chǎoqiézi
cà tím xào
kǎoqiézi
cà tím nướng

Câu ví dụ

qiézizhǔshúhòuhěnruǎn
Cà tím rất mềm khi nấu.
chīlechǎoròuqiézi
Tôi ăn cà tím xào thịt.

Giỏ rau củ nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"cà tím" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cà tím" trong tiếng Trung là 茄子, đọc là qié zi.
茄子 nghĩa là gì?
茄子 (qié zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "cà tím".
茄子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 茄子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 茄子 như thế nào?
Ví dụ: 茄子煮熟后很软。 (Cà tím rất mềm khi nấu.); 我吃了炒肉茄子。 (Tôi ăn cà tím xào thịt.).

Muốn nhớ "茄子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí