YiWordsYiWords

fànchóu

phạm trù

danh từ tiếng Trung
范畴 phạm trù

Cụm từ thường dùng

zhéxuéfànchóu
phạm trù triết học
dàofànchóu
phạm trù đạo đức

Câu ví dụ

zhègegàiniànshǔxuéfànchóu
Khái niệm này thuộc phạm trù khoa học.
zhègefànchóuhěn广guǎng
Phạm trù này rất rộng.

Từ vựng nâng cao môn học

Câu hỏi thường gặp

"phạm trù" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phạm trù" trong tiếng Trung là 范畴, đọc là fàn chóu.
范畴 nghĩa là gì?
范畴 (fàn chóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "phạm trù".
范畴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 范畴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 范畴 như thế nào?
Ví dụ: 这个概念属于科学范畴。 (Khái niệm này thuộc phạm trù khoa học.); 这个范畴很广。 (Phạm trù này rất rộng.).

Muốn nhớ "范畴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí