"phạm trù" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phạm trù" trong tiếng Trung là 范畴, đọc là fàn chóu.
范畴 nghĩa là gì?
范畴 (fàn chóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "phạm trù".
范畴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 范畴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 范畴 như thế nào?
Ví dụ: 这个概念属于科学范畴。 (Khái niệm này thuộc phạm trù khoa học.); 这个范畴很广。 (Phạm trù này rất rộng.).