YiWordsYiWords

màoshèng

tươi tốt

tính từ tiếng Trung
茂盛 tươi tốt

Cụm từ thường dùng

树木shù mù茂盛mào shèng
cây cối tươi tốt
花园huā yuán茂盛mào shèng
vườn tươi tốt

Câu ví dụ

花园huā yuánde植物zhí wùhěn茂盛mào shèng
Cây trong vườn rất tươi tốt.
夏天xià tiān草地cǎo dì茂盛mào shèng
Mùa hè, đồng cỏ tươi tốt.

Cánh đồng và cây xanh

Câu hỏi thường gặp

"tươi tốt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tươi tốt" trong tiếng Trung là 茂盛, đọc là mào shèng.
茂盛 nghĩa là gì?
茂盛 (mào shèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tươi tốt".
茂盛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 茂盛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 茂盛 như thế nào?
Ví dụ: 花园里的植物很茂盛。 (Cây trong vườn rất tươi tốt.); 夏天,草地茂盛。 (Mùa hè, đồng cỏ tươi tốt.).

Muốn nhớ "茂盛" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí