"tươi tốt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tươi tốt" trong tiếng Trung là 茂盛, đọc là mào shèng.
茂盛 nghĩa là gì?
茂盛 (mào shèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tươi tốt".
茂盛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 茂盛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 茂盛 như thế nào?
Ví dụ: 花园里的植物很茂盛。 (Cây trong vườn rất tươi tốt.); 夏天,草地茂盛。 (Mùa hè, đồng cỏ tươi tốt.).