YiWordsYiWords

fǎnwèn

hỏi ngược lại

động từ tiếng Trung
反问 hỏi ngược lại

Cụm từ thường dùng

fǎnwènwèn
hỏi ngược lại câu hỏi
fǎnwènbiérén
hỏi ngược lại người khác

Câu ví dụ

fǎnwènle
Tôi hỏi ngược lại anh ấy.
bèizhìwènshíchángchángfǎnwèn
Cô ấy thường hỏi ngược lại khi bị chất vấn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hỏi ngược lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hỏi ngược lại" trong tiếng Trung là 反问, đọc là fǎn wèn.
反问 nghĩa là gì?
反问 (fǎn wèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hỏi ngược lại".
反问 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 反问 ngay trên trang này.
Đặt câu với 反问 như thế nào?
Ví dụ: 我反问了他。 (Tôi hỏi ngược lại anh ấy.); 她被质问时常常反问。 (Cô ấy thường hỏi ngược lại khi bị chất vấn.).

Muốn nhớ "反问" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí