"tự kiểm điểm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự kiểm điểm" trong tiếng Trung là 反省, đọc là fǎn xǐng.
反省 nghĩa là gì?
反省 (fǎn xǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự kiểm điểm".
反省 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 反省 ngay trên trang này.
Đặt câu với 反省 như thế nào?
Ví dụ: 我需要反省自己的行为。 (Tôi cần tự kiểm điểm về hành động của mình.); 那件事后他进行了反省。 (Anh ấy đã tự kiểm điểm sau sự việc đó.).