YiWordsYiWords

fǎnxǐng

tự kiểm điểm

động từ tiếng Trung
反省 tự kiểm điểm

Cụm từ thường dùng

fǎnxǐng
tự kiểm điểm bản thân
xiěfǎnxǐngshū
viết bản tự kiểm điểm

Câu ví dụ

需要xū yào反省fǎn xǐng自己zì jǐde行为xíng wéi
Tôi cần tự kiểm điểm về hành động của mình.
jiànshìhòu进行jìn xíngle反省fǎn xǐng
Anh ấy đã tự kiểm điểm sau sự việc đó.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"tự kiểm điểm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự kiểm điểm" trong tiếng Trung là 反省, đọc là fǎn xǐng.
反省 nghĩa là gì?
反省 (fǎn xǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự kiểm điểm".
反省 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 反省 ngay trên trang này.
Đặt câu với 反省 như thế nào?
Ví dụ: 我需要反省自己的行为。 (Tôi cần tự kiểm điểm về hành động của mình.); 那件事后他进行了反省。 (Anh ấy đã tự kiểm điểm sau sự việc đó.).

Muốn nhớ "反省" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí