YiWordsYiWords

fǎnkuì

phản hồi

động từ tiếng Trung
反馈 phản hồi

Cụm từ thường dùng

fǎnkuìjiàn
phản hồi ý kiến
shōudàofǎnkuì
nhận phản hồi

Câu ví dụ

qǐngfǎnkuìzhèfēngyóujiàn
Vui lòng phản hồi email này.
menshōudàodefǎnkuì
Chúng tôi đã nhận được phản hồi từ khách hàng.

Giao tiếp và diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"phản hồi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phản hồi" trong tiếng Trung là 反馈, đọc là fǎn kuì.
反馈 nghĩa là gì?
反馈 (fǎn kuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "phản hồi".
反馈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 反馈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 反馈 như thế nào?
Ví dụ: 请反馈这封邮件。 (Vui lòng phản hồi email này.); 我们已收到客户的反馈。 (Chúng tôi đã nhận được phản hồi từ khách hàng.).

Muốn nhớ "反馈" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí