YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

反面

mặt trái

danh từ tiếng Trung
反面 mặt trái

Cụm từ thường dùng

shèhuìdefǎnmiàn
mặt trái của xã hội
wèndefǎnmiàn
mặt trái vấn đề

Câu ví dụ

每个měi gè成功chéng gōngdōuyǒu反面fǎn miàn
Mỗi thành công đều có mặt trái.
menyàokàndàoshìqíngdefǎnmiàn
Chúng ta cần nhìn cả mặt trái của sự việc.

Hình học và không gian

Câu hỏi thường gặp

"mặt trái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mặt trái" trong tiếng Trung là 反面.
反面 nghĩa là gì?
反面 trong tiếng Trung có nghĩa là "mặt trái".
反面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 反面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 反面 như thế nào?
Ví dụ: 每个成功都有反面。 (Mỗi thành công đều có mặt trái.); 我们要看到事情的反面。 (Chúng ta cần nhìn cả mặt trái của sự việc.).

Muốn nhớ "反面" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí