"mặt trái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mặt trái" trong tiếng Trung là 反面.
反面 nghĩa là gì?
反面 trong tiếng Trung có nghĩa là "mặt trái".
反面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 反面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 反面 như thế nào?
Ví dụ: 每个成功都有反面。 (Mỗi thành công đều có mặt trái.); 我们要看到事情的反面。 (Chúng ta cần nhìn cả mặt trái của sự việc.).