YiWordsYiWords

fǎnpài

phản diện

danh từ tiếng Trung
反派 phản diện

Cụm từ thường dùng

fǎnpàijué
nhân vật phản diện
fǎnpàijué
vai phản diện

Câu ví dụ

zàidiànyǐngzhōngshìyǎnfǎnpài
Anh ấy đóng vai phản diện trong phim.
fǎnpàitōngchángxìng
Phản diện thường có tính cách phức tạp.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"phản diện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phản diện" trong tiếng Trung là 反派, đọc là fǎn pài.
反派 nghĩa là gì?
反派 (fǎn pài) trong tiếng Trung có nghĩa là "phản diện".
反派 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 反派 ngay trên trang này.
Đặt câu với 反派 như thế nào?
Ví dụ: 他在电影中饰演反派。 (Anh ấy đóng vai phản diện trong phim.); 反派通常性格复杂。 (Phản diện thường có tính cách phức tạp.).

Muốn nhớ "反派" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí