"phiên dịch viên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phiên dịch viên" trong tiếng Trung là 翻译人员, đọc là fān yì rén yuán.
翻译人员 nghĩa là gì?
翻译人员 (fān yì rén yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "phiên dịch viên".
翻译人员 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 翻译人员 ngay trên trang này.
Đặt câu với 翻译人员 như thế nào?
Ví dụ: 翻译人员翻译得很快。 (Phiên dịch viên dịch rất nhanh.); 我想做翻译人员。 (Tôi muốn làm phiên dịch viên.).