"hội đồng quản trị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hội đồng quản trị" trong tiếng Trung là 董事会, đọc là dǒng shì huì.
董事会 nghĩa là gì?
董事会 (dǒng shì huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hội đồng quản trị".
董事会 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 董事会 ngay trên trang này.
Đặt câu với 董事会 như thế nào?
Ví dụ: 董事会通过了新计划。 (Hội đồng quản trị đã thông qua kế hoạch mới.); 他是董事会成员。 (Ông ấy là thành viên hội đồng quản trị.).