YiWordsYiWords

dǒngshìhuì

hội đồng quản trị

danh từ tiếng Trung
董事会 hội đồng quản trị

Cụm từ thường dùng

dǒngshìhuìzhǔ
chủ tịch hội đồng quản trị
dǒngshìhuìhuì
cuộc họp hội đồng quản trị

Câu ví dụ

dǒngshìhuìtōngguòlexīnhuà
Hội đồng quản trị đã thông qua kế hoạch mới.
shìdǒngshìhuìchéngyuán
Ông ấy là thành viên hội đồng quản trị.

Nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"hội đồng quản trị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hội đồng quản trị" trong tiếng Trung là 董事会, đọc là dǒng shì huì.
董事会 nghĩa là gì?
董事会 (dǒng shì huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hội đồng quản trị".
董事会 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 董事会 ngay trên trang này.
Đặt câu với 董事会 như thế nào?
Ví dụ: 董事会通过了新计划。 (Hội đồng quản trị đã thông qua kế hoạch mới.); 他是董事会成员。 (Ông ấy là thành viên hội đồng quản trị.).

Muốn nhớ "董事会" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí