YiWordsYiWords

lǎo

đại ca

danh từ tiếng Trung
老大 đại ca

Cụm từ thường dùng

hēishèhuìlǎo
đại ca xã hội đen
tuándelǎo
đại ca của nhóm

Câu ví dụ

shìbāndelǎo
Anh ấy là đại ca của lớp.
大家dà jiādōutīng老大lǎo dàdehuà
Mọi người đều nghe lời đại ca.

Nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"đại ca" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đại ca" trong tiếng Trung là 老大, đọc là lǎo dà.
老大 nghĩa là gì?
老大 (lǎo dà) trong tiếng Trung có nghĩa là "đại ca".
老大 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 老大 ngay trên trang này.
Đặt câu với 老大 như thế nào?
Ví dụ: 他是班里的老大。 (Anh ấy là đại ca của lớp.); 大家都听老大的话。 (Mọi người đều nghe lời đại ca.).

Muốn nhớ "老大" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí