YiWordsYiWords

fánzhí

sinh sản

động từ tiếng Trung
繁殖 sinh sản

Cụm từ thường dùng

xìngfánzhí
sinh sản vô tính
fánzhínéng
khả năng sinh sản

Câu ví dụ

zàichūntiānfánzhí
Cá sinh sản vào mùa xuân.
yǒuxiēdòngfánzhíhěnkuài
Một số loài động vật sinh sản rất nhanh.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"sinh sản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sinh sản" trong tiếng Trung là 繁殖, đọc là fán zhí.
繁殖 nghĩa là gì?
繁殖 (fán zhí) trong tiếng Trung có nghĩa là "sinh sản".
繁殖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 繁殖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 繁殖 như thế nào?
Ví dụ: 鱼在春天繁殖。 (Cá sinh sản vào mùa xuân.); 有些动物繁殖很快。 (Một số loài động vật sinh sản rất nhanh.).

Muốn nhớ "繁殖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí