YiWordsYiWords

suōxiǎo

thu nhỏ

động từ tiếng Trung
缩小 thu nhỏ

Cụm từ thường dùng

suōxiǎochǐcùn
thu nhỏ kích thước
suōxiǎofànwéi
thu nhỏ phạm vi

Câu ví dụ

néngzhègepiànsuōxiǎoma
Bạn có thể thu nhỏ hình ảnh này không?
menyàosuōxiǎoxiàngfànwéi
Chúng ta cần thu nhỏ phạm vi dự án.

Ngoại hình vật thể

Câu hỏi thường gặp

"thu nhỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thu nhỏ" trong tiếng Trung là 缩小, đọc là suō xiǎo.
缩小 nghĩa là gì?
缩小 (suō xiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "thu nhỏ".
缩小 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 缩小 ngay trên trang này.
Đặt câu với 缩小 như thế nào?
Ví dụ: 你能把这个图片缩小吗? (Bạn có thể thu nhỏ hình ảnh này không?); 我们需要缩小项目范围。 (Chúng ta cần thu nhỏ phạm vi dự án.).

Muốn nhớ "缩小" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí