YiWordsYiWords

fánróng

phồn vinh

tính từ tiếng Trung
繁荣 phồn vinh

Cụm từ thường dùng

fánróngshèhuì
xã hội phồn vinh
guójiāfánróng
đất nước phồn vinh

Câu ví dụ

chéngshìyuèláiyuèfánróng
Thành phố ngày càng phồn vinh.
menwàngguójiāfánróng
Chúng ta mong đất nước phồn vinh.

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"phồn vinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phồn vinh" trong tiếng Trung là 繁荣, đọc là fán róng.
繁荣 nghĩa là gì?
繁荣 (fán róng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phồn vinh".
繁荣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 繁荣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 繁荣 như thế nào?
Ví dụ: 城市越来越繁荣。 (Thành phố ngày càng phồn vinh.); 我们希望国家繁荣。 (Chúng ta mong đất nước phồn vinh.).

Muốn nhớ "繁荣" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí