YiWordsYiWords

fán

chữ phồn thể

danh từ tiếng Trung
繁体字 chữ phồn thể

Cụm từ thường dùng

xiěfán
viết chữ phồn thể
xuéfán
học chữ phồn thể

Câu ví dụ

huanxiěfán
Tôi thích viết chữ phồn thể.
繁体字fán tǐ zì简体字jiǎn tǐ zìnán
Chữ phồn thể khó hơn chữ giản thể.

Trải nghiệm học đường

Câu hỏi thường gặp

"chữ phồn thể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chữ phồn thể" trong tiếng Trung là 繁体字, đọc là fán tǐ zì.
繁体字 nghĩa là gì?
繁体字 (fán tǐ zì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chữ phồn thể".
繁体字 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 繁体字 ngay trên trang này.
Đặt câu với 繁体字 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢写繁体字。 (Tôi thích viết chữ phồn thể.); 繁体字比简体字难。 (Chữ phồn thể khó hơn chữ giản thể.).

Muốn nhớ "繁体字" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí