YiWordsYiWords

fāngàn

phương án

danh từ tiếng Trung
方案 phương án

Cụm từ thường dùng

bèiyòngfāngàn
phương án dự phòng
zuìjiāfāngàn
phương án tối ưu

Câu ví dụ

menyàoxīnfāngàn
Chúng ta cần một phương án mới.
zhègefāngànhěn
Phương án này rất hợp lý.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phương án" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phương án" trong tiếng Trung là 方案, đọc là fāng àn.
方案 nghĩa là gì?
方案 (fāng àn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phương án".
方案 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 方案 ngay trên trang này.
Đặt câu với 方案 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要一个新方案。 (Chúng ta cần một phương án mới.); 这个方案很合理。 (Phương án này rất hợp lý.).

Muốn nhớ "方案" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí