"phương pháp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phương pháp" trong tiếng Trung là 方法, đọc là fāng fǎ.
方法 nghĩa là gì?
方法 (fāng fǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "phương pháp".
方法 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 方法 ngay trên trang này.
Đặt câu với 方法 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要寻找新方法。 (Chúng ta cần tìm phương pháp mới.); 这种方法很有效。 (Phương pháp này rất hiệu quả.).