YiWordsYiWords

fāng

phương pháp

danh từ tiếng Trung
方法 phương pháp

Cụm từ thường dùng

xuéfāng
phương pháp học tập
gōngzuòfāng
phương pháp làm việc

Câu ví dụ

menyàoxúnzhǎoxīnfāng
Chúng ta cần tìm phương pháp mới.
这种zhè zhǒng方法fāng fǎhěn有效yǒu xiào
Phương pháp này rất hiệu quả.

Cách diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"phương pháp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phương pháp" trong tiếng Trung là 方法, đọc là fāng fǎ.
方法 nghĩa là gì?
方法 (fāng fǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "phương pháp".
方法 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 方法 ngay trên trang này.
Đặt câu với 方法 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要寻找新方法。 (Chúng ta cần tìm phương pháp mới.); 这种方法很有效。 (Phương pháp này rất hiệu quả.).

Muốn nhớ "方法" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí