YiWordsYiWords

fāngshì

cách

danh từ tiếng Trung
方式 cách

Cụm từ thường dùng

zuòshìfāngshì
cách làm việc
jiějuéfāngshì
cách giải quyết

Câu ví dụ

měirényǒudeshēnghuófāngshì
Mỗi người có cách sống riêng.
选择xuǎn zé哪种nǎ zhǒng方式fāng shì
Bạn chọn cách nào?

Cách diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"cách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cách" trong tiếng Trung là 方式, đọc là fāng shì.
方式 nghĩa là gì?
方式 (fāng shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "cách".
方式 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 方式 ngay trên trang này.
Đặt câu với 方式 như thế nào?
Ví dụ: 每个人有自己的生活方式。 (Mỗi người có cách sống riêng.); 你选择哪种方式? (Bạn chọn cách nào?).

Muốn nhớ "方式" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí