YiWordsYiWords

Cùng cách viết:放纵

fāngzòng

bánh tét

danh từ tiếng Trung
方粽 bánh tét

Cụm từ thường dùng

bāofāngzòng
gói bánh tét

Câu ví dụ

过年guò nián少不了shǎo bù liǎo方粽fāng zòng
Tết không thể thiếu bánh tét.
fāngzònghěnhǎochī
Bánh tét rất ngon.

Các món chính trên thế giới

Câu hỏi thường gặp

"bánh tét" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bánh tét" trong tiếng Trung là 方粽, đọc là fāng zòng.
方粽 nghĩa là gì?
方粽 (fāng zòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bánh tét".
方粽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 方粽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 方粽 như thế nào?
Ví dụ: 过年少不了方粽。 (Tết không thể thiếu bánh tét.); 方粽很好吃。 (Bánh tét rất ngon.).

Muốn nhớ "方粽" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí