"bánh tét" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bánh tét" trong tiếng Trung là 方粽, đọc là fāng zòng.
方粽 nghĩa là gì?
方粽 (fāng zòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bánh tét".
方粽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 方粽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 方粽 như thế nào?
Ví dụ: 过年少不了方粽。 (Tết không thể thiếu bánh tét.); 方粽很好吃。 (Bánh tét rất ngon.).