"mọi mặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mọi mặt" trong tiếng Trung là 方方面面, đọc là fāng fāng miàn miàn.
方方面面 nghĩa là gì?
方方面面 (fāng fāng miàn miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mọi mặt".
方方面面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 方方面面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 方方面面 như thế nào?
Ví dụ: 他方方面面都很优秀。 (Anh ấy giỏi mọi mặt.); 我们需要考虑方方面面。 (Chúng ta cần xem xét mọi mặt.).