YiWordsYiWords

fāngfāngmiànmiàn

mọi mặt

danh từ tiếng Trung
方方面面 mọi mặt

Cụm từ thường dùng

shēnghuódefāngfāngmiànmiàn
mọi mặt cuộc sống
shèhuìfāngfāngmiànmiàn
mọi mặt xã hội

Câu ví dụ

方方面面fāng fāng miàn miàndōuhěn优秀yōu xiù
Anh ấy giỏi mọi mặt.
menyàokǎofāngfāngmiànmiàn
Chúng ta cần xem xét mọi mặt.

Nghệ thuật biểu đạt

Câu hỏi thường gặp

"mọi mặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mọi mặt" trong tiếng Trung là 方方面面, đọc là fāng fāng miàn miàn.
方方面面 nghĩa là gì?
方方面面 (fāng fāng miàn miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mọi mặt".
方方面面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 方方面面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 方方面面 như thế nào?
Ví dụ: 他方方面面都很优秀。 (Anh ấy giỏi mọi mặt.); 我们需要考虑方方面面。 (Chúng ta cần xem xét mọi mặt.).

Muốn nhớ "方方面面" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí