YiWordsYiWords

fāng便biàn

tiện lợi

tính từ tiếng Trung
方便 tiện lợi

Cụm từ thường dùng

hěnfāng便biàn
rất tiện lợi
出行chū xíng方便fāng biàn
tiện lợi cho việc đi lại

Câu ví dụ

zhèjiādiànhěnfāng便biàn
Cửa hàng này rất tiện lợi.
这个zhè gè位置wèi zhìduì大家dà jiādōuhěn方便fāng biàn
Vị trí này tiện lợi cho mọi người.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tiện lợi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiện lợi" trong tiếng Trung là 方便, đọc là fāng biàn.
方便 nghĩa là gì?
方便 (fāng biàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiện lợi".
方便 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 方便 ngay trên trang này.
Đặt câu với 方便 như thế nào?
Ví dụ: 这家店很方便。 (Cửa hàng này rất tiện lợi.); 这个位置对大家都很方便。 (Vị trí này tiện lợi cho mọi người.).

Muốn nhớ "方便" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí