YiWordsYiWords

Cùng cách viết:防卫

fāngwèi

phương vị

danh từ tiếng Trung
方位 phương vị

Cụm từ thường dùng

地理dì lǐ方位fāng wèi
phương vị địa lý
quèdìngfāngwèi
xác định phương vị

Câu ví dụ

zhīdàozhèfángzidefāngwèima
Bạn biết phương vị của ngôi nhà này không?
我们wǒ men出发chū fāqiányào确定què dìng方位fāng wèi
Chúng ta cần xác định phương vị trước khi đi.

Phương hướng và vị trí

Câu hỏi thường gặp

"phương vị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phương vị" trong tiếng Trung là 方位, đọc là fāng wèi.
方位 nghĩa là gì?
方位 (fāng wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "phương vị".
方位 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 方位 ngay trên trang này.
Đặt câu với 方位 như thế nào?
Ví dụ: 你知道这房子的方位吗? (Bạn biết phương vị của ngôi nhà này không?); 我们出发前要确定方位。 (Chúng ta cần xác định phương vị trước khi đi.).

Muốn nhớ "方位" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí