"phía" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phía" trong tiếng Trung là 方, đọc là fāng.
方 nghĩa là gì?
方 (fāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phía".
方 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 方 ngay trên trang này.
Đặt câu với 方 như thế nào?
Ví dụ: 我家在南方。 (Nhà tôi ở phía nam.); 车停在后方。 (Xe đỗ phía sau.).