YiWordsYiWords

fāngxiàngpán

vô lăng

danh từ tiếng Trung
方向盘 vô lăng

Cụm từ thường dùng

fāngxiàngpán
cầm vô lăng
zhuǎnfāngxiàngpán
xoay vô lăng

Câu ví dụ

fāngxiàngpánhěnwěn
Anh ấy cầm vô lăng rất chắc.
fāngxiàngpánwǎngzuǒzhuǎn
Xoay vô lăng sang trái.

Bộ phận giao thông

Câu hỏi thường gặp

"vô lăng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vô lăng" trong tiếng Trung là 方向盘, đọc là fāng xiàng pán.
方向盘 nghĩa là gì?
方向盘 (fāng xiàng pán) trong tiếng Trung có nghĩa là "vô lăng".
方向盘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 方向盘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 方向盘 như thế nào?
Ví dụ: 他握方向盘很稳。 (Anh ấy cầm vô lăng rất chắc.); 把方向盘往左转。 (Xoay vô lăng sang trái.).

Muốn nhớ "方向盘" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí