"mì gói" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mì gói" trong tiếng Trung là 方便面, đọc là fāng biàn miàn.
方便面 nghĩa là gì?
方便面 (fāng biàn miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mì gói".
方便面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 方便面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 方便面 như thế nào?
Ví dụ: 我忙的时候常吃方便面。 (Tôi thường ăn mì gói khi bận rộn.); 方便面很容易煮。 (Mì gói rất dễ nấu.).