YiWordsYiWords

fāng便biànmiàn

mì gói

danh từ tiếng Trung
方便面 mì gói

Cụm từ thường dùng

suānfāng便biànmiàn
mì gói chua cay
shífāng便biànmiàn
mì gói ăn liền

Câu ví dụ

mángdeshíhòuchángchīfāng便biànmiàn
Tôi thường ăn mì gói khi bận rộn.
fāng便biànmiànhěnróngzhǔ
Mì gói rất dễ nấu.

Món chính ba bữa

Câu hỏi thường gặp

"mì gói" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mì gói" trong tiếng Trung là 方便面, đọc là fāng biàn miàn.
方便面 nghĩa là gì?
方便面 (fāng biàn miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mì gói".
方便面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 方便面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 方便面 như thế nào?
Ví dụ: 我忙的时候常吃方便面。 (Tôi thường ăn mì gói khi bận rộn.); 方便面很容易煮。 (Mì gói rất dễ nấu.).

Muốn nhớ "方便面" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí