YiWordsYiWords

fángdànshàoniántuán

BTS

danh từ tiếng Trung
防弹少年团 BTS

Cụm từ thường dùng

防弹少年团fáng dàn shào nián tuán粉丝fěn sī
fan của BTS
防弹少年团fáng dàn shào nián tuánde歌曲gē qǔ
bài hát của BTS

Câu ví dụ

防弹少年团fáng dàn shào nián tuánzài全球quán qiúyǒu很多hěn duō粉丝fěn sī
BTS có nhiều fan trên thế giới.
防弹少年团fáng dàn shào nián tuán获得huò déle许多xǔ duō音乐yīn yuè奖项jiǎng xiàng
BTS đã giành nhiều giải thưởng âm nhạc.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"BTS" trong tiếng Trung nói thế nào?
"BTS" trong tiếng Trung là 防弹少年团, đọc là fáng dàn shào nián tuán.
防弹少年团 nghĩa là gì?
防弹少年团 (fáng dàn shào nián tuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "BTS".
防弹少年团 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 防弹少年团 ngay trên trang này.
Đặt câu với 防弹少年团 như thế nào?
Ví dụ: 防弹少年团在全球有很多粉丝。 (BTS có nhiều fan trên thế giới.); 防弹少年团获得了许多音乐奖项。 (BTS đã giành nhiều giải thưởng âm nhạc.).

Muốn nhớ "防弹少年团" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí