YiWordsYiWords

fáng

phòng thủ

động từ tiếng Trung
防御 phòng thủ

Cụm từ thường dùng

fángjiān
phòng thủ vững chắc
fánglüè
chiến thuật phòng thủ

Câu ví dụ

球队qiú duì防御fáng yùdehěnhǎo
Đội bóng đang phòng thủ rất tốt.
menyàojiāqiángfáng
Chúng ta cần tăng cường phòng thủ.

Khám phá thế giới game

Câu hỏi thường gặp

"phòng thủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phòng thủ" trong tiếng Trung là 防御, đọc là fáng yù.
防御 nghĩa là gì?
防御 (fáng yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "phòng thủ".
防御 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 防御 ngay trên trang này.
Đặt câu với 防御 như thế nào?
Ví dụ: 球队防御得很好。 (Đội bóng đang phòng thủ rất tốt.); 我们需要加强防御。 (Chúng ta cần tăng cường phòng thủ.).

Muốn nhớ "防御" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí