YiWordsYiWords

fàngguò

tha cho

động từ tiếng Trung
放过 tha cho

Cụm từ thường dùng

fàngguòmǒurén
tha cho ai đó
fàngguòcuò
tha cho lỗi lầm

Câu ví dụ

qǐngzhèfàngguò
Xin hãy tha cho tôi lần này.
jǐngchájīngfàngguòle
Cảnh sát đã tha cho anh ấy.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tha cho" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tha cho" trong tiếng Trung là 放过, đọc là fàng guò.
放过 nghĩa là gì?
放过 (fàng guò) trong tiếng Trung có nghĩa là "tha cho".
放过 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 放过 ngay trên trang này.
Đặt câu với 放过 như thế nào?
Ví dụ: 请这次放过我。 (Xin hãy tha cho tôi lần này.); 警察已经放过他了。 (Cảnh sát đã tha cho anh ấy.).

Muốn nhớ "放过" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí