"tha cho" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tha cho" trong tiếng Trung là 放过, đọc là fàng guò.
放过 nghĩa là gì?
放过 (fàng guò) trong tiếng Trung có nghĩa là "tha cho".
放过 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 放过 ngay trên trang này.
Đặt câu với 放过 như thế nào?
Ví dụ: 请这次放过我。 (Xin hãy tha cho tôi lần này.); 警察已经放过他了。 (Cảnh sát đã tha cho anh ấy.).