YiWordsYiWords

Cùng cách viết:正负征服

zhèng

chính phủ

danh từ tiếng Trung
政府 chính phủ

Cụm từ thường dùng

yuènánzhèng
chính phủ Việt Nam
zhōngyāngzhèng
chính phủ trung ương

Câu ví dụ

zhèngbānlexīn
Chính phủ ban hành luật mới.
zhèngbāngzhùmínzhòng
Chính phủ hỗ trợ người dân.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chính phủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chính phủ" trong tiếng Trung là 政府, đọc là zhèng fǔ.
政府 nghĩa là gì?
政府 (zhèng fǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chính phủ".
政府 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 政府 ngay trên trang này.
Đặt câu với 政府 như thế nào?
Ví dụ: 政府颁布了新法律。 (Chính phủ ban hành luật mới.); 政府帮助民众。 (Chính phủ hỗ trợ người dân.).

Muốn nhớ "政府" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí