YiWordsYiWords

Cùng cách viết:正当

zhèngdǎng

đảng phái

danh từ tiếng Trung
政党 đảng phái

Cụm từ thường dùng

zhèngzhìzhèngdǎng
đảng phái chính trị
jiāzhèngdǎng
gia nhập đảng phái

Câu ví dụ

zhègeguójiāyǒuhěnduōzhèngdǎng
Có nhiều đảng phái ở nước này.
shǔrènzhèngdǎng
Anh ấy không thuộc đảng phái nào.

Bầu cử và chính trị

Câu hỏi thường gặp

"đảng phái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đảng phái" trong tiếng Trung là 政党, đọc là zhèng dǎng.
政党 nghĩa là gì?
政党 (zhèng dǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đảng phái".
政党 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 政党 ngay trên trang này.
Đặt câu với 政党 như thế nào?
Ví dụ: 这个国家有很多政党。 (Có nhiều đảng phái ở nước này.); 他不属于任何政党。 (Anh ấy không thuộc đảng phái nào.).

Muốn nhớ "政党" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí