YiWordsYiWords

Cùng cách viết:方粽

fàngzòng

buông thả

động từ tiếng Trung
放纵 buông thả

Cụm từ thường dùng

fàngzòng
buông thả bản thân
fàngzòngqínggǎn
buông thả cảm xúc

Câu ví dụ

zàishībàihòufàngzòngle
Anh ta buông thả bản thân sau thất bại.
yàoguòfàngzòngqínggǎn
Đừng buông thả cảm xúc quá mức.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"buông thả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"buông thả" trong tiếng Trung là 放纵, đọc là fàng zòng.
放纵 nghĩa là gì?
放纵 (fàng zòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "buông thả".
放纵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 放纵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 放纵 như thế nào?
Ví dụ: 他在失败后放纵了自己。 (Anh ta buông thả bản thân sau thất bại.); 不要过度放纵情感。 (Đừng buông thả cảm xúc quá mức.).

Muốn nhớ "放纵" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí