"buông thả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"buông thả" trong tiếng Trung là 放纵, đọc là fàng zòng.
放纵 nghĩa là gì?
放纵 (fàng zòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "buông thả".
放纵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 放纵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 放纵 như thế nào?
Ví dụ: 他在失败后放纵了自己。 (Anh ta buông thả bản thân sau thất bại.); 不要过度放纵情感。 (Đừng buông thả cảm xúc quá mức.).