YiWordsYiWords

fàng

hỗn xược

tính từ tiếng Trung
放肆 hỗn xược

Cụm từ thường dùng

行为xíng wéi放肆fàng sì
hành động hỗn xược
yánfàng
lời nói hỗn xược

Câu ví dụ

不要bù yàoduì长辈zhǎng bèi放肆fàng sì
Đừng hỗn xược với người lớn.
zhègenánháihěnfàng
Cậu bé này rất hỗn xược.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"hỗn xược" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hỗn xược" trong tiếng Trung là 放肆, đọc là fàng sì.
放肆 nghĩa là gì?
放肆 (fàng sì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hỗn xược".
放肆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 放肆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 放肆 như thế nào?
Ví dụ: 不要对长辈放肆。 (Đừng hỗn xược với người lớn.); 这个男孩很放肆。 (Cậu bé này rất hỗn xược.).

Muốn nhớ "放肆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí