"giá đỡ điện thoại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giá đỡ điện thoại" trong tiếng Trung là 手机支架, đọc là shǒu jī zhī jià.
手机支架 nghĩa là gì?
手机支架 (shǒu jī zhī jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "giá đỡ điện thoại".
手机支架 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 手机支架 ngay trên trang này.
Đặt câu với 手机支架 như thế nào?
Ví dụ: 我买了手机支架看电影。 (Tôi mua giá đỡ điện thoại để xem phim.); 开车时手机支架很方便。 (Giá đỡ điện thoại rất tiện khi lái xe.).