YiWordsYiWords

fàngkāi

thả

tiếng Trung
放开 thả

Câu ví dụ

他把小鸟放出来了。
Anh ấy thả con chim ra.
别放开我的手。
Đừng thả tay tôi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thả" trong tiếng Trung là 放开, đọc là fàng kāi.
放开 nghĩa là gì?
放开 (fàng kāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "thả".
放开 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 放开 ngay trên trang này.
Đặt câu với 放开 như thế nào?
Ví dụ: 他把小鸟放出来了。 (Anh ấy thả con chim ra.); 别放开我的手。 (Đừng thả tay tôi.).

Muốn nhớ "放开" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí