"phóng xạ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phóng xạ" trong tiếng Trung là 放射, đọc là fàng shè.
放射 nghĩa là gì?
放射 (fàng shè) trong tiếng Trung có nghĩa là "phóng xạ".
放射 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 放射 ngay trên trang này.
Đặt câu với 放射 như thế nào?
Ví dụ: 放射很危险。 (Phóng xạ rất nguy hiểm.); 放射性物质有害健康。 (Chất phóng xạ gây hại cho sức khỏe.).