YiWordsYiWords

fàng

từ bỏ

động từ tiếng Trung
放弃 từ bỏ

Cụm từ thường dùng

fàngmèngxiǎng
từ bỏ ước mơ
fàngquán
từ bỏ quyền lợi

Câu ví dụ

xiǎngfàng
Tôi không muốn từ bỏ.
jīngfàngleyuánláidegōngzuò
Anh ấy đã từ bỏ công việc cũ.

Từ vựng cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"từ bỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"từ bỏ" trong tiếng Trung là 放弃, đọc là fàng qì.
放弃 nghĩa là gì?
放弃 (fàng qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "từ bỏ".
放弃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 放弃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 放弃 như thế nào?
Ví dụ: 我不想放弃。 (Tôi không muốn từ bỏ.); 他已经放弃了原来的工作。 (Anh ấy đã từ bỏ công việc cũ.).

Muốn nhớ "放弃" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí