"từ bỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"từ bỏ" trong tiếng Trung là 放弃, đọc là fàng qì.
放弃 nghĩa là gì?
放弃 (fàng qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "từ bỏ".
放弃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 放弃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 放弃 như thế nào?
Ví dụ: 我不想放弃。 (Tôi không muốn từ bỏ.); 他已经放弃了原来的工作。 (Anh ấy đã từ bỏ công việc cũ.).