YiWordsYiWords

fàngxué

tan học

động từ tiếng Trung
放学 tan học

Cụm từ thường dùng

fàngxuéhuíjiā
tan học về nhà
fàngxuéshíjiān
giờ tan học

Câu ví dụ

fàngxuéhòupéngyǒuwán
Sau khi tan học, tôi đi chơi với bạn.
fàngxuélexuéshēngmenhuíjiā
Tan học rồi, học sinh ra về.

Từ nhập học đến tốt nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"tan học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tan học" trong tiếng Trung là 放学, đọc là fàng xué.
放学 nghĩa là gì?
放学 (fàng xué) trong tiếng Trung có nghĩa là "tan học".
放学 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 放学 ngay trên trang này.
Đặt câu với 放学 như thế nào?
Ví dụ: 放学后我和朋友去玩。 (Sau khi tan học, tôi đi chơi với bạn.); 放学了,学生们回家。 (Tan học rồi, học sinh ra về.).

Muốn nhớ "放学" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí