YiWordsYiWords

fàngshuǐ

xả nước

động từ tiếng Trung
放水 xả nước

Cụm từ thường dùng

fàngshuǐtǒng
xả nước bồn cầu
fàngshuǐ
xả nước hồ

Câu ví dụ

shàngsuǒhòuwàngfàngshuǐle
Anh ấy quên xả nước sau khi dùng toilet.
menyàofàngshuǐqīngyǒngchí
Chúng ta cần xả nước bể bơi để vệ sinh.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"xả nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xả nước" trong tiếng Trung là 放水, đọc là fàng shuǐ.
放水 nghĩa là gì?
放水 (fàng shuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "xả nước".
放水 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 放水 ngay trên trang này.
Đặt câu với 放水 như thế nào?
Ví dụ: 他上厕所后忘记放水了。 (Anh ấy quên xả nước sau khi dùng toilet.); 我们需要放水清洗泳池。 (Chúng ta cần xả nước bể bơi để vệ sinh.).

Muốn nhớ "放水" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí